Từ vựng
蓼藍
たであい
vocabulary vocab word
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
蓼藍 蓼藍 たであい cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
Ý nghĩa
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0