Từ vựng
蓮台
れんだい
vocabulary vocab word
bệ sen (dùng để đặt tượng Phật)
kiệu sông
võng sông (phương tiện di chuyển)
蓮台 蓮台 れんだい bệ sen (dùng để đặt tượng Phật), kiệu sông, võng sông (phương tiện di chuyển)
Ý nghĩa
bệ sen (dùng để đặt tượng Phật) kiệu sông và võng sông (phương tiện di chuyển)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0