Từ vựng
蓬莱蕉
ほーらいしょー
vocabulary vocab word
trầu bà lá xẻ
trầu bà Nam Mỹ
cây phát tài núi
cây trầu bà khía
cây xương rồng lá xẻ
蓬莱蕉 蓬莱蕉 ほーらいしょー trầu bà lá xẻ, trầu bà Nam Mỹ, cây phát tài núi, cây trầu bà khía, cây xương rồng lá xẻ
Ý nghĩa
trầu bà lá xẻ trầu bà Nam Mỹ cây phát tài núi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0