Từ vựng
蓑になり笠になり
みのになりかさになり
vocabulary vocab word
giúp đỡ và bảo vệ mọi mặt
che chở như áo mưa và nón lá
蓑になり笠になり 蓑になり笠になり みのになりかさになり giúp đỡ và bảo vệ mọi mặt, che chở như áo mưa và nón lá
Ý nghĩa
giúp đỡ và bảo vệ mọi mặt và che chở như áo mưa và nón lá
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0