Từ vựng
蒙塵
もーじん
vocabulary vocab word
hoàng tộc tị nạn bên ngoài cung điện hoặc kinh đô trong tình huống khẩn cấp
蒙塵 蒙塵 もーじん hoàng tộc tị nạn bên ngoài cung điện hoặc kinh đô trong tình huống khẩn cấp
Ý nghĩa
hoàng tộc tị nạn bên ngoài cung điện hoặc kinh đô trong tình huống khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0