Từ vựng
蒙古
もうこ
vocabulary vocab word
Mông Cổ (vùng)
Đại Mông Cổ
Cao nguyên Mông Cổ
Người Mông Cổ (bộ tộc du mục)
蒙古 蒙古 もうこ Mông Cổ (vùng), Đại Mông Cổ, Cao nguyên Mông Cổ, Người Mông Cổ (bộ tộc du mục)
Ý nghĩa
Mông Cổ (vùng) Đại Mông Cổ Cao nguyên Mông Cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0