Từ vựng
蒔き灰
まきばい
vocabulary vocab word
tro rắc (trong nghi lễ trà đạo)
蒔き灰 蒔き灰 まきばい tro rắc (trong nghi lễ trà đạo)
Ý nghĩa
tro rắc (trong nghi lễ trà đạo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まきばい
vocabulary vocab word
tro rắc (trong nghi lễ trà đạo)