Từ vựng
葺替え
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh
葺替え 葺替え ふきかえ lợp lại mái nhà, thay mái tranh
Ý nghĩa
lợp lại mái nhà và thay mái tranh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh