Từ vựng
葺替
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh
葺替 葺替 ふきかえ lợp lại mái nhà, thay mái tranh
Ý nghĩa
lợp lại mái nhà và thay mái tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふきかえ
vocabulary vocab word
lợp lại mái nhà
thay mái tranh