Từ vựng
落下
らっか
vocabulary vocab word
rơi
rớt
sự rơi xuống
hạ xuống
落下 落下 らっか rơi, rớt, sự rơi xuống, hạ xuống
Ý nghĩa
rơi rớt sự rơi xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らっか
vocabulary vocab word
rơi
rớt
sự rơi xuống
hạ xuống