Từ vựng
荷担
かたん
vocabulary vocab word
hỗ trợ
tham gia
giúp đỡ
đồng lõa
âm mưu
荷担 荷担 かたん hỗ trợ, tham gia, giúp đỡ, đồng lõa, âm mưu
Ý nghĩa
hỗ trợ tham gia giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたん
vocabulary vocab word
hỗ trợ
tham gia
giúp đỡ
đồng lõa
âm mưu