Từ vựng
荒唐無稽
こうとうむけい
vocabulary vocab word
vô lý
vô nghĩa
kỳ quặc
荒唐無稽 荒唐無稽 こうとうむけい vô lý, vô nghĩa, kỳ quặc
Ý nghĩa
vô lý vô nghĩa và kỳ quặc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
荒唐無稽
vô lý, vô nghĩa, kỳ quặc
こうとうむけい