Từ vựng
くさきもなびく草木も靡く くさきもなびく草木も靡く くさきもなびく草木も靡く

Ý nghĩa

cúi đầu trước quyền lực lớn (số đông) bị thu hút hàng loạt bởi cái gì đó hấp dẫn và ngay cả cây cỏ cũng phải khuất phục

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠