Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茹で玉子
ゆでたまご
vocabulary vocab word
trứng luộc
茹de玉子
yudetamago
茹で玉子
茹で玉子
ゆでたまご
trứng luộc
ゆ
で
た
ま
ご
茹
で
玉
子
ゆ
で
た
ま
ご
茹
で
玉
子
ゆ
で
た
ま
ご
茹
で
玉
子
Ý nghĩa
trứng luộc
trứng luộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茹で玉子
trứng luộc
ゆでたまご
茹
luộc, sôi sùng sục
ゆ.でる, う.でる, ジョ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
如
sự giống nhau, giống như, chẳng hạn như...
ごと.し, ジョ, ニョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
口
miệng
くち, コウ, ク
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.