Từ vựng
苧麻
からむし
vocabulary vocab word
cần sa (Cannabis sativa)
cây gai dầu
sợi gai dầu
vải lanh
cây lanh
cây đay
苧麻 苧麻 からむし cần sa (Cannabis sativa), cây gai dầu, sợi gai dầu, vải lanh, cây lanh, cây đay
Ý nghĩa
cần sa (Cannabis sativa) cây gai dầu sợi gai dầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0