Kanji
苧
kanji character
cây gai
cây lanh
苧 kanji-苧 cây gai, cây lanh
苧
Ý nghĩa
cây gai và cây lanh
Cách đọc
Kun'yomi
- お がら cọng gai dầu
- ま お cần sa (Cannabis sativa)
- からんし
- からむし
On'yomi
- ちょ
Luyện viết
Nét: 1/8
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
苧 cần sa (Cannabis sativa), cây gai dầu, sợi gai dầu... -
苧 殻 cọng gai dầu, thân cây gai dầu -
苧 環 cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata), cuộn sợi gai rỗng ruột, món trứng hấp đặt trên mì udon -
苧 麻 cần sa (Cannabis sativa), cây gai dầu, sợi gai dầu... -
苧 実 hạt gai dầu -
真 苧 cần sa (Cannabis sativa), cây gai dầu, sợi gai dầu... -
青 苧 sợi gai -
苧 環 蒸 món trứng hấp odamaki, món trứng hấp ăn kèm mì udon -
苧 環 蒸 しmón trứng hấp odamaki, món trứng hấp ăn kèm mì udon