Từ vựng
苧環
vocabulary vocab word
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata)
cuộn sợi gai rỗng ruột
món trứng hấp đặt trên mì udon
苧環 苧環 cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata), cuộn sợi gai rỗng ruột, món trứng hấp đặt trên mì udon
苧環
Ý nghĩa
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata) cuộn sợi gai rỗng ruột và món trứng hấp đặt trên mì udon
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0