Từ vựng
おだまき
vocabulary vocab word
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata)
cuộn sợi gai rỗng ruột
món trứng hấp đặt trên mì udon
おだまき おだまき cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata), cuộn sợi gai rỗng ruột, món trứng hấp đặt trên mì udon
おだまき
Ý nghĩa
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata) cuộn sợi gai rỗng ruột và món trứng hấp đặt trên mì udon
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0