Từ vựng
くしんさんたん苦心惨憺 くしんさんたん苦心惨憺 くしんさんたん苦心惨憺

Ý nghĩa

vất vả khó nhọc và nỗ lực hết sức

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

苦心惨憺
vất vả khó nhọc, nỗ lực hết sức
くしんさんたん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠