Kanji

惨

Ý nghĩa

thảm hại thảm họa tàn nhẫn

Cách đọc

Kun'yomi

  • みじめ
  • いたむ
  • むごい

On'yomi

  • ひ さん thảm khốc
  • さん じ thảm họa
  • さん じょう cảnh tượng thảm khốc
  • ざん こく tàn nhẫn
  • ざん ぱい thất bại thảm hại
  • む ざん tàn nhẫn

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠