Từ vựng
惨話
さんわ
vocabulary vocab word
câu chuyện đau lòng
câu chuyện bi thảm
惨話 惨話 さんわ câu chuyện đau lòng, câu chuyện bi thảm
Ý nghĩa
câu chuyện đau lòng và câu chuyện bi thảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんわ
vocabulary vocab word
câu chuyện đau lòng
câu chuyện bi thảm