Từ vựng
惨落
さんらく
vocabulary vocab word
sự sụt giảm mạnh
sự lao dốc của giá thị trường
惨落 惨落 さんらく sự sụt giảm mạnh, sự lao dốc của giá thị trường
Ý nghĩa
sự sụt giảm mạnh và sự lao dốc của giá thị trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0