Từ vựng
惨殺者
ざんさつしゃ
vocabulary vocab word
kẻ giết người tàn bạo
惨殺者 惨殺者 ざんさつしゃ kẻ giết người tàn bạo
Ý nghĩa
kẻ giết người tàn bạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざんさつしゃ
vocabulary vocab word
kẻ giết người tàn bạo