Từ vựng
無惨
むざん
vocabulary vocab word
tàn nhẫn
tàn bạo
dã man
không thương tiếc
tàn ác
đáng thương
bi thảm
kinh khủng
khốn khổ
phá giới không biết xấu hổ
無惨 無惨 むざん tàn nhẫn, tàn bạo, dã man, không thương tiếc, tàn ác, đáng thương, bi thảm, kinh khủng, khốn khổ, phá giới không biết xấu hổ
Ý nghĩa
tàn nhẫn tàn bạo dã man
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0