Từ vựng
芽鱗
がりん
vocabulary vocab word
vảy bảo vệ chồi (lá vảy bảo vệ chồi cây)
芽鱗 芽鱗 がりん vảy bảo vệ chồi (lá vảy bảo vệ chồi cây)
Ý nghĩa
vảy bảo vệ chồi (lá vảy bảo vệ chồi cây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がりん
vocabulary vocab word
vảy bảo vệ chồi (lá vảy bảo vệ chồi cây)