Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芳名録
ほうめいろく
vocabulary vocab word
sổ lưu danh
芳名録
houmeiroku
芳名録
芳名録
ほうめいろく
sổ lưu danh
ほ
う
め
い
ろ
く
芳
名
録
ほ
う
め
い
ろ
く
芳
名
録
ほ
う
め
い
ろ
く
芳
名
録
Ý nghĩa
sổ lưu danh
sổ lưu danh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
芳名録
sổ lưu danh
ほうめいろく
芳
hương thơm, thơm ngát, thuận lợi...
かんば.しい, ホウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
録
ghi chép, ghi lại, lưu trữ
しる.す, と.る, ロク
金
vàng
かね, かな-, キン
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.