Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
花鰹
はながつお
vocabulary vocab word
cá ngừ khô bào
花鰹
hanagatsuo
花鰹
花鰹
はながつお
cá ngừ khô bào
は
な
が
つ
お
花
鰹
は
な
が
つ
お
花
鰹
は
な
が
つ
お
花
鰹
Ý nghĩa
cá ngừ khô bào
cá ngừ khô bào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
花鰹
cá ngừ khô bào
はながつお
花
hoa
はな, カ, ケ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
鰹
cá ngừ vằn
かつお, ケン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
堅
nghiêm khắc, cứng, chắc chắn...
かた.い, -がた.い, ケン
臤
cứng rắn, thông thái
かた.い, カン, ケン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.