Từ vựng
艷やか
つややか
vocabulary vocab word
quyến rũ
duyên dáng
thanh lịch quyến rũ
đáng yêu
lộng lẫy
mê hoặc
hấp dẫn
艷やか 艷やか-2 つややか quyến rũ, duyên dáng, thanh lịch quyến rũ, đáng yêu, lộng lẫy, mê hoặc, hấp dẫn
Ý nghĩa
quyến rũ duyên dáng thanh lịch quyến rũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0