Từ vựng
船舶工学
せんぱくこーがく
vocabulary vocab word
kỹ thuật hàng hải
kiến trúc hải quân
船舶工学 船舶工学 せんぱくこーがく kỹ thuật hàng hải, kiến trúc hải quân
Ý nghĩa
kỹ thuật hàng hải và kiến trúc hải quân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんぱくこーがく
vocabulary vocab word
kỹ thuật hàng hải
kiến trúc hải quân