Từ vựng
船倉
ふなぐら
vocabulary vocab word
nhà chứa thuyền
khoang tàu
cửa hầm tàu
船倉 船倉-2 ふなぐら nhà chứa thuyền, khoang tàu, cửa hầm tàu
Ý nghĩa
nhà chứa thuyền khoang tàu và cửa hầm tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふなぐら
vocabulary vocab word
nhà chứa thuyền
khoang tàu
cửa hầm tàu