Từ vựng
舷灯
げんとう
vocabulary vocab word
đèn hành trình
đèn bên mạn tàu
đèn mạn tàu
舷灯 舷灯 げんとう đèn hành trình, đèn bên mạn tàu, đèn mạn tàu
Ý nghĩa
đèn hành trình đèn bên mạn tàu và đèn mạn tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0