Từ vựng
舶来品
はくらいひん
vocabulary vocab word
hàng nhập khẩu
hàng ngoại
sản phẩm nhập khẩu
hàng ngoại quốc
舶来品 舶来品 はくらいひん hàng nhập khẩu, hàng ngoại, sản phẩm nhập khẩu, hàng ngoại quốc
Ý nghĩa
hàng nhập khẩu hàng ngoại sản phẩm nhập khẩu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0