Từ vựng
舟歌
ふなうた
vocabulary vocab word
bài hát của thủy thủ
bài hát trên thuyền
điệu hò kéo thuyền
bài hát chèo thuyền
舟歌 舟歌 ふなうた bài hát của thủy thủ, bài hát trên thuyền, điệu hò kéo thuyền, bài hát chèo thuyền
Ý nghĩa
bài hát của thủy thủ bài hát trên thuyền điệu hò kéo thuyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0