Từ vựng
舞錐
まいぎり
vocabulary vocab word
khoan bơm
khoan cung
khoan dây cung
舞錐 舞錐 まいぎり khoan bơm, khoan cung, khoan dây cung
Ý nghĩa
khoan bơm khoan cung và khoan dây cung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まいぎり
vocabulary vocab word
khoan bơm
khoan cung
khoan dây cung