Từ vựng
舌打ち
したうち
vocabulary vocab word
tặc lưỡi
chép miệng
chép miệng thèm thuồng
舌打ち 舌打ち したうち tặc lưỡi, chép miệng, chép miệng thèm thuồng
Ý nghĩa
tặc lưỡi chép miệng và chép miệng thèm thuồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0