Từ vựng
舂く
つく
vocabulary vocab word
xay (gạo
lúa mạch
v.v.)
giã (gạo)
xát (gạo)
nghiền (quặng)
舂く 舂く つく xay (gạo, lúa mạch, v.v.), giã (gạo), xát (gạo), nghiền (quặng)
Ý nghĩa
xay (gạo lúa mạch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0