Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
舂く
うすづく
vocabulary vocab word
giã (gạo
v.v.)
舂ku
usuzuku
舂く
舂く-2
うすづく
giã (gạo, v.v.)
う
す
づ
く
舂
く
う
す
づ
く
舂
く
う
す
づ
く
舂
く
Ý nghĩa
giã (gạo
và
v.v.)
giã (gạo, v.v.)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つく
giã (gạo, v.v.)
舂
つく
く
xay (gạo, lúa mạch, v.v.), giã...
Phân tích thành phần
舂く
giã (gạo, v.v.)
うすづく
舂
giã (bằng cối), chìm, lặn (mặt trời)
うすつ.く, うすづ.く, ショウ
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.