Từ vựng
つく
つく
vocabulary vocab word
bật sáng (đèn
bếp
v.v.)
bắt lửa
cháy lên
bắt đầu cháy
bật (đèn
thiết bị
v.v.)
sáng lên
つく つく つく bật sáng (đèn, bếp, v.v.), bắt lửa, cháy lên, bắt đầu cháy, bật (đèn, thiết bị, v.v.), sáng lên
Ý nghĩa
bật sáng (đèn bếp v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
bật sáng (đèn, bếp, v.v.), bắt...
thở ra, thở, nói dối, chửi thề...
được gắn vào, có liên quan đến...
được gắn vào, có liên quan đến...
xay (gạo, lúa mạch, v.v.), giã...
xay (gạo, lúa mạch, v.v.), giã...
được gắn vào, có liên quan đến...
giã (gạo, v.v.)
thở ra, thở, nói dối, chửi thề...