Từ vựng
吐く
つく
vocabulary vocab word
thở ra
thở
nói dối
chửi thề
nôn
ói
nhổ ra
吐く 吐く つく thở ra, thở, nói dối, chửi thề, nôn, ói, nhổ ra
Ý nghĩa
thở ra thở nói dối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つく
vocabulary vocab word
thở ra
thở
nói dối
chửi thề
nôn
ói
nhổ ra