Từ vựng
じえいかん自衛官 じえいかん自衛官 じえいかん自衛官

Ý nghĩa

sĩ quan Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản và nhân viên Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠