Từ vựng
自然界
しぜんかい
vocabulary vocab word
thiên nhiên
thế giới tự nhiên
lãnh địa của tự nhiên
自然界 自然界 しぜんかい thiên nhiên, thế giới tự nhiên, lãnh địa của tự nhiên
Ý nghĩa
thiên nhiên thế giới tự nhiên và lãnh địa của tự nhiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0