Từ vựng
自然環境
しぜんかんきょう
vocabulary vocab word
môi trường tự nhiên
môi trường
自然環境 自然環境 しぜんかんきょう môi trường tự nhiên, môi trường
Ý nghĩa
môi trường tự nhiên và môi trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しぜんかんきょう
vocabulary vocab word
môi trường tự nhiên
môi trường