Từ vựng
自殖
じしょく
vocabulary vocab word
tự sinh sản
tự thụ phấn
tự giao phối
自殖 自殖 じしょく tự sinh sản, tự thụ phấn, tự giao phối
Ý nghĩa
tự sinh sản tự thụ phấn và tự giao phối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じしょく
vocabulary vocab word
tự sinh sản
tự thụ phấn
tự giao phối