Từ vựng
自己肯定
じここーてい
vocabulary vocab word
tự khẳng định bản thân
tự chấp nhận bản thân
自己肯定 自己肯定 じここーてい tự khẳng định bản thân, tự chấp nhận bản thân
Ý nghĩa
tự khẳng định bản thân và tự chấp nhận bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0