Từ vựng
自己欺瞞
じこぎまん
vocabulary vocab word
tự lừa dối bản thân
sự tự lừa dối
自己欺瞞 自己欺瞞 じこぎまん tự lừa dối bản thân, sự tự lừa dối
Ý nghĩa
tự lừa dối bản thân và sự tự lừa dối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じこぎまん
vocabulary vocab word
tự lừa dối bản thân
sự tự lừa dối