Kanji
瞞
kanji character
sự lừa dối
瞞 kanji-瞞 sự lừa dối
瞞
Ý nghĩa
sự lừa dối
Cách đọc
Kun'yomi
- だます
On'yomi
- ぎ まん sự lừa dối
- まん ちゃく sự lừa dối
- ぎ まん てき lừa dối
- もん
- ばん
- ぼん
Luyện viết
Nét: 1/16
Từ phổ biến
-
瞞 すlừa dối, lừa đảo, đánh lừa... -
欺 瞞 sự lừa dối, sự gian dối -
瞞 着 sự lừa dối, sự gian lận, thủ đoạn lừa đảo... -
蟹 瞞 cua sứ (loài giáp xác mười chân thuộc họ Porcellanidae) -
蟹 瞞 しcua sứ (loài giáp xác mười chân thuộc họ Porcellanidae) -
瞞 着 手 段 mánh khóe, thủ đoạn lừa dối, chiến thuật đánh lừa -
欺 瞞 的 lừa dối, gian lận -
欺 瞞 者 kẻ lừa dối, kẻ lừa đảo -
自 己 欺 瞞 tự lừa dối bản thân, sự tự lừa dối