Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
欺瞞者
ぎまんしゃ
vocabulary vocab word
kẻ lừa dối
kẻ lừa đảo
欺瞞者
gimansha
欺瞞者
欺瞞者
ぎまんしゃ
kẻ lừa dối, kẻ lừa đảo
ぎ
ま
ん
しゃ
欺
瞞
者
ぎ
ま
ん
しゃ
欺
瞞
者
ぎ
ま
ん
しゃ
欺
瞞
者
Ý nghĩa
kẻ lừa dối
và
kẻ lừa đảo
kẻ lừa dối, kẻ lừa đảo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
欺瞞者
kẻ lừa dối, kẻ lừa đảo
ぎまんしゃ
欺
sự lừa dối, sự lừa đảo, sự đánh lừa
あざむ.く, ギ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
瞞
sự lừa dối
だま.す, マン, モン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
㒼
trung bình, tương đương, tương ứng...
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
冂
( CDP-8C62 )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.