Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
臨床医
りんしょうい
vocabulary vocab word
bác sĩ lâm sàng
臨床医
rinshoui
臨床医
臨床医
りんしょうい
bác sĩ lâm sàng
り
ん
しょ
う
い
臨
床
医
り
ん
しょ
う
い
臨
床
医
り
ん
しょ
う
い
臨
床
医
Ý nghĩa
bác sĩ lâm sàng
bác sĩ lâm sàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臨床医
bác sĩ lâm sàng
りんしょうい
臨
hướng về, đối diện, gặp gỡ...
のぞ.む, リン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
品
( CDP-8CFD )
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
𠂉
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
床
giường, cái (dùng để đếm giường), sàn nhà...
とこ, ゆか, ショウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
医
bác sĩ, thuốc
い.やす, い.する, イ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.