Từ vựng
りんしょう臨床 りんしょう臨床 りんしょう臨床

Ý nghĩa

lâm sàng (ví dụ: bệnh lý lâm sàng và sinh lý lâm sàng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠