Từ vựng
臨床
りんしょう
vocabulary vocab word
lâm sàng (ví dụ: bệnh lý lâm sàng
sinh lý lâm sàng)
臨床 臨床 りんしょう lâm sàng (ví dụ: bệnh lý lâm sàng, sinh lý lâm sàng)
Ý nghĩa
lâm sàng (ví dụ: bệnh lý lâm sàng và sinh lý lâm sàng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0