Từ vựng
臥待月
ふしまちづき
vocabulary vocab word
trăng ngày 19 âm lịch
臥待月 臥待月 ふしまちづき trăng ngày 19 âm lịch
Ý nghĩa
trăng ngày 19 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふしまちづき
vocabulary vocab word
trăng ngày 19 âm lịch